越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“không...nào cả” (1)
không...nào cả

英语
名nothing
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
相关词“không...nào cả” (0)
未找到相关词。
短语“không...nào cả” (0)
未找到短语。
